emotional cripple

/ˈiˌmoʊʃənəl ˈkrɪpəl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "emotional cripple". Phiên âm /ˈiˌmoʊʃənəl ˈkrɪpəl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "emotional cripple" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “emotional cripple” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish